favourable reception

favourable reception

The new product received a favourable reception at the trade show.

Định nghĩa

Danh từ: "Favourable reception" (sự tiếp nhận thuận lợi) chỉ việc một người, ý tưởng, sản phẩm hoặc tác phẩm được đón nhận một cách tích cực, đồng tình hoặc hài lòng. thường được dùng trong bối cảnh đánh giá phản hồi từ công chúng, khán giả hoặc nhà phê bình.

dụ sử dụng
  • (Chính sách mới nhận được sự tiếp nhận thuận lợi từ các nhân viên.)
  • (Cuốn tiểu thuyết đầu tay của ấy sự tiếp nhận thuận lợi trong giới phê bình.)
  • (Sản phẩm đã được đón nhận thuận lợi tại hội chợ thương mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to meet with a favourable reception": gặp phải sự đón nhận thuận lợi (thường dùng trong văn viết trang trọng).
    • The proposal met with a favourable reception from the board. (Đề xuất đã gặp sự đón nhận thuận lợi từ ban giám đốc.)
  • "to enjoy a favourable reception": được hưởng sự tiếp nhận thuận lợi (nhấn mạnh kết quả tích cực kéo dài).
    • The film enjoyed a favourable reception at international festivals. (Bộ phim được hưởng sự tiếp nhận thuận lợi tại các liên hoan quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Favourable (adj): thuận lợi, tích cực.
    • The weather was favourable for the outdoor event. (Thời tiết thuận lợi cho sự kiện ngoài trời.)
  • Reception (n): sự tiếp nhận, sự đón nhận (có thể tích cực hoặc tiêu cực).
    • The speech received a mixed reception. (Bài phát biểu nhận được sự đón nhận trái chiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Approval: sự chấp thuận, đồng tình.
  • Acceptance: sự chấp nhận (thường mang nghĩa tích cực).
  • Positive feedback: phản hồi tích cực.
  • Warm welcome: sự chào đón nồng nhiệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ: - Receive favourably: đón nhận một cách thuận lợi. - The audience received the performance favourably. (Khán giả đón nhận buổi biểu diễn một cách thuận lợi.) - Take favourably: chấp nhận tích cực. - The committee took the suggestion favourably. (Ủy ban đã chấp nhận đề xuất một cách tích cực.)

Thành ngữ liên quan
  • Go down well: được đón nhận tốt (thường dùng trong giao tiếp).
    • His joke went down well with the crowd. (Câu chuyện cười của anh ấy được đám đông đón nhận tốt.)
  • Get a good reception: nhận được sự tiếp nhận tốt (tương tự "favourable reception" nhưng ít trang trọng hơn).
    • The new app got a good reception from users. (Ứng dụng mới nhận được sự tiếp nhận tốt từ người dùng.)